Bản dịch của từ In vogue trong tiếng Việt
In vogue

In vogue(Adjective)
Đang được ưa chuộng hoặc thịnh hành vào một thời điểm nhất định.
Popular at a particular time.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "in vogue" diễn tả trạng thái của một cái gì đó đang thịnh hành, phổ biến hoặc được ưa chuộng trong một khoảng thời gian nhất định. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thời trang, nghệ thuật hoặc xu hướng văn hóa. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng cụm từ này, tuy nhiên, trong văn cảnh cụ thể, cách phát âm điệu đều có thể khác nhau đôi chút, nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa chung.
Cụm từ "in vogue" xuất phát từ tiếng Pháp, "vogue" có nghĩa là "thịnh hành" hoặc "mốt". Gốc Latin của từ này là "vogare", nghĩa là "lướt sóng" hay "đi theo". Kể từ thế kỷ 17, "vogue" đã được sử dụng để chỉ những gì đang được ưa chuộng hoặc phổ biến trong xã hội, phản ánh tính chất thay đổi và một xu hướng trong văn hóa. Hiện nay, "in vogue" chỉ trạng thái hiện hành của cái đẹp hoặc phong cách đang được yêu thích.
Cụm từ "in vogue" thường được sử dụng trong ngữ cảnh của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, để miêu tả sự phù hợp và thịnh hành của một xu hướng hoặc phong cách nào đó. Tần suất xuất hiện của cụm từ này có thể không cao, nhưng nó thể hiện khả năng người nói nắm bắt được các mốt hiện tại. Trong các lĩnh vực thời trang, nghệ thuật và văn hóa, "in vogue" thường được dùng để chỉ những thứ đang được ưa chuộng hoặc nổi bật trong cộng đồng, đồng thời phản ánh sự thay đổi liên tục của sở thích và thị hiếu.
Cụm từ "in vogue" diễn tả trạng thái của một cái gì đó đang thịnh hành, phổ biến hoặc được ưa chuộng trong một khoảng thời gian nhất định. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thời trang, nghệ thuật hoặc xu hướng văn hóa. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng cụm từ này, tuy nhiên, trong văn cảnh cụ thể, cách phát âm điệu đều có thể khác nhau đôi chút, nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa chung.
Cụm từ "in vogue" xuất phát từ tiếng Pháp, "vogue" có nghĩa là "thịnh hành" hoặc "mốt". Gốc Latin của từ này là "vogare", nghĩa là "lướt sóng" hay "đi theo". Kể từ thế kỷ 17, "vogue" đã được sử dụng để chỉ những gì đang được ưa chuộng hoặc phổ biến trong xã hội, phản ánh tính chất thay đổi và một xu hướng trong văn hóa. Hiện nay, "in vogue" chỉ trạng thái hiện hành của cái đẹp hoặc phong cách đang được yêu thích.
Cụm từ "in vogue" thường được sử dụng trong ngữ cảnh của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, để miêu tả sự phù hợp và thịnh hành của một xu hướng hoặc phong cách nào đó. Tần suất xuất hiện của cụm từ này có thể không cao, nhưng nó thể hiện khả năng người nói nắm bắt được các mốt hiện tại. Trong các lĩnh vực thời trang, nghệ thuật và văn hóa, "in vogue" thường được dùng để chỉ những thứ đang được ưa chuộng hoặc nổi bật trong cộng đồng, đồng thời phản ánh sự thay đổi liên tục của sở thích và thị hiếu.
