Bản dịch của từ In vogue trong tiếng Việt

In vogue

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In vogue(Adjective)

ɨn vˈoʊɡ
ɨn vˈoʊɡ
01

Đang được ưa chuộng hoặc thịnh hành vào một thời điểm nhất định.

Popular at a particular time.

流行的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

In vogue(Noun)

ɨn vˈoʊɡ
ɨn vˈoʊɡ
01

Một xu hướng hoặc mốt đang được nhiều người ưa chuộng, phổ biến trong một thời gian nhất định.

A popular trend.

流行趋势

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh