Bản dịch của từ Inaccurate information trong tiếng Việt

Inaccurate information

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inaccurate information(Noun)

ɪnˈækjʊrˌeɪt ˌɪnfəmˈeɪʃən
ˌɪˈnækjɝˌeɪt ˌɪnfɝˈmeɪʃən
01

Thông tin sai lệch hoặc gây hiểu lầm

Information that is inaccurate or misleading.

信息不准确或可能引起误解

Ví dụ
02

Dữ liệu không phản ánh đúng thực tế

The data doesn't accurately reflect the truth.

未能准确反映事实的数据

Ví dụ
03

Thông tin hoặc số liệu không chính xác hoặc không hợp lệ

The information or data provided is incorrect or invalid.

信息或数据不准确或无效

Ví dụ