Bản dịch của từ Inactive responsibilities trong tiếng Việt

Inactive responsibilities

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inactive responsibilities(Noun)

ɪnˈæktɪv rɪspˌɒnsɪbˈɪlɪtiz
ˌɪˈnæktɪv rɪˌspɑnsəˈbɪɫətiz
01

Các nhiệm vụ hoặc công việc hiện tại không được thực hiện hoặc chấp nhận.

Duties or tasks that are not currently being carried out or accepted

Ví dụ
02

Những nghĩa vụ không cần sự tham gia hoặc cam kết tích cực

Obligations that do not require active engagement or participation

Ví dụ
03

Các trách nhiệm đã được phân công nhưng hiện tại chưa được thực hiện.

Responsibilities that have been delegated but not currently actioned

Ví dụ