Bản dịch của từ Inactive spider trong tiếng Việt
Inactive spider
Noun [U/C]

Inactive spider(Noun)
ɪnˈæktɪv spˈaɪdɐ
ˌɪˈnæktɪv ˈspaɪdɝ
Ví dụ
02
Một loài nhện ít di chuyển, chỉ thể hiện một cách tối thiểu
There's a type of spider that seems to move very little.
一种蜘蛛似乎动作非常少。
Ví dụ
03
Một con nhện không hoạt động hoặc đang ngủ đông
A spider that's not active or is in hibernation.
一只不活跃或处于休眠状态的蜘蛛
Ví dụ
