Bản dịch của từ Inactive spider trong tiếng Việt
Inactive spider
Noun [U/C]

Inactive spider(Noun)
ɪnˈæktɪv spˈaɪdɐ
ˌɪˈnæktɪv ˈspaɪdɝ
Ví dụ
03
Một con nhện không hoạt động hoặc đang trong trạng thái ngủ đông.
A spider that is not active or is dormant
Ví dụ
