Bản dịch của từ Inactive spider trong tiếng Việt

Inactive spider

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inactive spider(Noun)

ɪnˈæktɪv spˈaɪdɐ
ˌɪˈnæktɪv ˈspaɪdɝ
01

Một con nhện không thao túng hành vi săn mồi điển hình

This spider doesn't engage in typical hunting behaviors.

一只蜘蛛并不参与典型的猎食行为。

Ví dụ
02

Một loài nhện ít di chuyển, chỉ thể hiện một cách tối thiểu

There's a type of spider that seems to move very little.

一种蜘蛛似乎动作非常少。

Ví dụ
03

Một con nhện không hoạt động hoặc đang ngủ đông

A spider that's not active or is in hibernation.

一只不活跃或处于休眠状态的蜘蛛

Ví dụ