Bản dịch của từ Inadequate legal guidelines trong tiếng Việt

Inadequate legal guidelines

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inadequate legal guidelines(Phrase)

ɪnˈædɪkwˌeɪt lˈiːɡəl ɡˈaɪdlaɪnz
ˌɪˈnædəˌkweɪt ˈɫiɡəɫ ˈɡwɪdəˌɫaɪnz
01

Không đáp ứng được các tiêu chuẩn pháp lý yêu cầu

Does not meet the legal requirements.

未能符合所需的法律标准

Ví dụ
02

Không có đủ hoặc chưa đủ các quy định pháp luật.

There are insufficient or lacking legal regulations.

法律法规不够充分或不够完善

Ví dụ
03

Thiếu các tiêu chuẩn pháp lý cần thiết

Lacking the necessary legal standards

缺乏必要的法律标准

Ví dụ