Bản dịch của từ Inadmissible trong tiếng Việt

Inadmissible

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inadmissible(Adjective)

ɪnədmˈɪsəbl̩
ɪnædmˈɪsəbl̩
01

(thường dùng trong pháp luật) không được chấp nhận là hợp lệ, không được tòa án hoặc cơ quan pháp lý thừa nhận (ví dụ: chứng cứ không được chấp nhận).

(especially of evidence in court) not accepted as valid.

(法庭上)不被接受的证据

Ví dụ
02

Không được chấp nhận hoặc không được phép tồn tại; không thể cho phép hoặc không thể chấp nhận được.

Not to be allowed or tolerated.

不可接受的

Ví dụ

Dạng tính từ của Inadmissible (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Inadmissible

Không cho phép

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ