Bản dịch của từ Inadvertence trong tiếng Việt
Inadvertence

Inadvertence(Noun)
Tính chất không cố ý, không có chủ tâm; việc xảy ra do vô ý hoặc sơ suất chứ không phải do có ý định.
The quality of being unintentional or not meant.
无意之举
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Inadvertence(Noun Countable)
Một trường hợp hoặc hành động xảy ra không cố ý, không có ý định làm; vô ý
An instance of being unintentional or not meant.
无意中的行为
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "inadvertence" là danh từ, chỉ trạng thái hoặc hành động thiếu chú ý, dẫn đến việc xảy ra sai sót hoặc bất cẩn. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý và hành chính để chỉ những sai lầm không chủ ý. Từ này không phân biệt British English và American English, tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai dạng tiếng Anh. Sự khác biệt chủ yếu tập trung vào cách nhấn âm và một số âm tiết, nhưng không ảnh hưởng đến nghĩa hay cách sử dụng của từ.
Từ "inadvertence" có nguồn gốc từ tiếng Latin, từ "inadvertentia", trong đó "in-" có nghĩa là "không" và "advertentia" có nghĩa là "chú ý" hoặc "sự chú tâm". Nguyên thủy, thuật ngữ này chỉ tình trạng không chú ý hoặc thiếu thận trọng. Hiện nay, "inadvertence" thường được sử dụng để chỉ sự sơ suất hoặc những sai lầm gây ra bởi sự thiếu nhận thức, điều này phản ánh rõ ràng ý nghĩa gốc của nó.
Từ "inadvertence" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu tập trung vào kỹ năng viết và nói, nơi mà người học có thể sử dụng nó để diễn đạt sự không chú ý hoặc sơ suất. Trong các ngữ cảnh khác, "inadvertence" thường được sử dụng trong các bài luận về tâm lý học, luật pháp và quản lý rủi ro, nhằm chỉ ra những hành động không cố ý dẫn đến kết quả không mong muốn.
Họ từ
Từ "inadvertence" là danh từ, chỉ trạng thái hoặc hành động thiếu chú ý, dẫn đến việc xảy ra sai sót hoặc bất cẩn. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý và hành chính để chỉ những sai lầm không chủ ý. Từ này không phân biệt British English và American English, tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai dạng tiếng Anh. Sự khác biệt chủ yếu tập trung vào cách nhấn âm và một số âm tiết, nhưng không ảnh hưởng đến nghĩa hay cách sử dụng của từ.
Từ "inadvertence" có nguồn gốc từ tiếng Latin, từ "inadvertentia", trong đó "in-" có nghĩa là "không" và "advertentia" có nghĩa là "chú ý" hoặc "sự chú tâm". Nguyên thủy, thuật ngữ này chỉ tình trạng không chú ý hoặc thiếu thận trọng. Hiện nay, "inadvertence" thường được sử dụng để chỉ sự sơ suất hoặc những sai lầm gây ra bởi sự thiếu nhận thức, điều này phản ánh rõ ràng ý nghĩa gốc của nó.
Từ "inadvertence" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu tập trung vào kỹ năng viết và nói, nơi mà người học có thể sử dụng nó để diễn đạt sự không chú ý hoặc sơ suất. Trong các ngữ cảnh khác, "inadvertence" thường được sử dụng trong các bài luận về tâm lý học, luật pháp và quản lý rủi ro, nhằm chỉ ra những hành động không cố ý dẫn đến kết quả không mong muốn.
