Bản dịch của từ Inadvertence trong tiếng Việt
Inadvertence

Inadvertence (Noun)
Tính chất không cố ý, không có chủ tâm; việc xảy ra do vô ý hoặc sơ suất chứ không phải do có ý định.
The quality of being unintentional or not meant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Inadvertence (Noun Countable)
Một trường hợp hoặc hành động xảy ra không cố ý, không có ý định làm; vô ý
An instance of being unintentional or not meant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "inadvertence" là danh từ, chỉ trạng thái hoặc hành động thiếu chú ý, dẫn đến việc xảy ra sai sót hoặc bất cẩn. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý và hành chính để chỉ những sai lầm không chủ ý. Từ này không phân biệt British English và American English, tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai dạng tiếng Anh. Sự khác biệt chủ yếu tập trung vào cách nhấn âm và một số âm tiết, nhưng không ảnh hưởng đến nghĩa hay cách sử dụng của từ.
Họ từ
Từ "inadvertence" là danh từ, chỉ trạng thái hoặc hành động thiếu chú ý, dẫn đến việc xảy ra sai sót hoặc bất cẩn. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý và hành chính để chỉ những sai lầm không chủ ý. Từ này không phân biệt British English và American English, tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai dạng tiếng Anh. Sự khác biệt chủ yếu tập trung vào cách nhấn âm và một số âm tiết, nhưng không ảnh hưởng đến nghĩa hay cách sử dụng của từ.
