Bản dịch của từ Inadvertence trong tiếng Việt

Inadvertence

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inadvertence(Noun)

ˌɪnədvˈɝɾn̩s
ˌɪnædvˈɝɾn̩s
01

Tính chất không cố ý, không có chủ tâm; việc xảy ra do vô ý hoặc sơ suất chứ không phải do có ý định.

The quality of being unintentional or not meant.

无意之举

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Inadvertence(Noun Countable)

ˌɪnədvˈɝɾn̩s
ˌɪnædvˈɝɾn̩s
01

Một trường hợp hoặc hành động xảy ra không cố ý, không có ý định làm; vô ý

An instance of being unintentional or not meant.

无意中的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ