Bản dịch của từ Inchworm trong tiếng Việt
Inchworm
Noun [U/C]

Inchworm(Noun)
ˈɪn(t)ʃwəːm
ˈɪn(t)ʃwərm
01
Sâu bướm của loài bướm hình học, di chuyển bằng cách uốn cong và duỗi thẳng cơ thể; một loài sâu dài quấn vòng.
A geometric moth caterpillar that moves forward by curling and stretching its body; a looped caterpillar.
一种尺蛾的幼虫,它通过弓起身体然后伸直身体来向前移动,被称为“环纹蛾幼虫”。
Ví dụ
