Anh - Việt

Bản dịch của từ Incoherence trong tiếng Việt

incoherence

Noun

incoherence (Noun)

/ɪnkoʊhˈɪɹns/
/ɪnkoʊhˈiɹns/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng thiếu logic, không nhất quán hoặc không rõ ràng; khi lời nói, ý tưởng hoặc văn bản khó hiểu, mâu thuẫn hoặc rời rạc.

The quality of being illogical inconsistent or unclear.

Ví dụ
Sự không nhất quán trong bài phát biểu của anh ấy làm khán giả bối rối.The incoherence in his speech confused the audience during the debate.
Lập luận của cô ấy thiếu sự liên kết, khiến nó khó theo dõi.Her argument lacked coherence, making it hard to follow.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh