Bản dịch của từ Incoherence trong tiếng Việt
Incoherence

Incoherence (Noun)
Tình trạng thiếu logic, không nhất quán hoặc không rõ ràng; khi lời nói, ý tưởng hoặc văn bản khó hiểu, mâu thuẫn hoặc rời rạc.
The quality of being illogical inconsistent or unclear.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "incoherence" trong tiếng Anh chỉ trạng thái hoặc tính chất không có sự liên kết, thiếu mạch lạc trong diễn đạt ý tưởng hoặc thông tin. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, nó thường ám chỉ đến việc tư duy không rõ ràng hoặc bối rối mà dẫn đến việc người nói hoặc viết không thể truyền đạt thông điệp một cách hiệu quả. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách sử dụng.
Họ từ
Từ "incoherence" trong tiếng Anh chỉ trạng thái hoặc tính chất không có sự liên kết, thiếu mạch lạc trong diễn đạt ý tưởng hoặc thông tin. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, nó thường ám chỉ đến việc tư duy không rõ ràng hoặc bối rối mà dẫn đến việc người nói hoặc viết không thể truyền đạt thông điệp một cách hiệu quả. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách sử dụng.
