Bản dịch của từ Increase price trong tiếng Việt

Increase price

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Increase price(Phrase)

ɪnkrˈiːs prˈaɪs
ˈɪnˈkris ˈpraɪs
01

Tăng giá sản phẩm hoặc dịch vụ

Raising the prices of products or services

提升产品或服务的价格

Ví dụ
02

Để nâng giá lên cao hơn trước

To raise the price higher than before

以比以前更高的价格出售

Ví dụ
03

Tăng số tiền tài chính lên mức cao hơn

Increase the financial allocation.

增加一笔财政资金

Ví dụ