Bản dịch của từ Incubation trong tiếng Việt

Incubation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incubation(Noun)

ɪnkjəbˈeɪʃn
ɪŋkjubˈeɪʃn
01

Quá trình giữ, nuôi hoặc để cho trứng, tế bào, vi khuẩn hoặc một bệnh phát triển trong điều kiện thích hợp cho đến khi chúng nở, phát triển hoặc xuất hiện; cũng dùng cho giai đoạn ủ bệnh của một bệnh truyền nhiễm.

The process of incubating eggs cells bacteria a disease etc.

孵化过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ