incurable
NounAdjective
incurable (Noun)
/ɪnkjˈʊɹəbl/
/ɪnkjˈʊɹəbl/
AI
Ví dụ
Nhiều người tin rằng bệnh tiểu đường là một bệnh không thể chữa khỏi ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.Many believe that diabetes is an incurable disease affecting millions worldwide.
Không phải ai cũng nghĩ rằng ung thư là một tình trạng không thể chữa khỏi trong y học hiện đại.Not everyone thinks cancer is an incurable condition in modern medicine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
incurable (Adjective)
/ɪnkjˈʊɹəbl/
/ɪnkjˈʊɹəbl/
AI
Ví dụ
Nhiều người tin rằng một số bệnh là không thể chữa khỏi, như Alzheimer.Many believe that some diseases are incurable, like Alzheimer's.
Không phải tất cả các loại ung thư đều không thể chữa khỏi, một số có phương pháp điều trị hiệu quả.Not all cancers are incurable, with some having effective treatments.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của incurable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
incurable không thể chữa khỏi | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "incurable" được dùng để chỉ những căn bệnh hoặc tình trạng mà không thể điều trị hoặc chữa khỏi, thường liên quan đến bệnh lý mạn tính hoặc nghiêm trọng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với nghĩa và cách viết giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể thường xuyên sử dụng mật độ cao hơn trong các ấn phẩm y tế. "Incurable" còn có thể được dùng trong các ngữ cảnh rộng hơn để mô tả những tình huống mà không thể thay đổi hoặc giải quyết.