Bản dịch của từ Incurable trong tiếng Việt

Incurable

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incurable(Noun)

ɪnkjˈʊɹəbl
ɪnkjˈʊɹəbl
01

Người không thể được chữa khỏi; bệnh tình hoặc tình trạng sức khỏe của người đó không thể phục hồi bằng điều trị hiện có.

A person who cannot be cured.

无法治愈的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Incurable(Adjective)

ɪnkjˈʊɹəbl
ɪnkjˈʊɹəbl
01

Chỉ người bệnh hoặc bệnh tật không thể chữa khỏi được; không thể phục hồi hoàn toàn bằng thuốc hoặc điều trị.

Of a sick person or a disease not able to be cured.

无法治愈的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Incurable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Incurable

Không thể chữa khỏi

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ