incurableness
Noun
incurableness (Noun)
/ɪnkjˈʊɹəblnɛs/
/ɪnkjˈʊɹəblnɛs/
AI
Ví dụ
Nhiều bệnh cho thấy tính không thể chữa trị, dẫn đến chi phí chăm sóc sức khỏe tăng.Many diseases show incurableness, leading to increased healthcare costs.
Tính không thể chữa trị của HIV vẫn là thách thức xã hội lớn ngày nay.The incurableness of HIV remains a significant social challenge today.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khả năng không thể chữa trị ("incurableness") đề cập đến tình trạng bệnh lý hoặc tình huống không thể phục hồi hoặc chữa trị hiệu quả. Thuật ngữ này nhấn mạnh tính chất cố định của một căn bệnh hay tình huống mà không có phương pháp điều trị khả thi. Từ này có thể không được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, khi mà "incurable" thường là lựa chọn thông dụng hơn. Cả hai phiên bản tiếng Anh sử dụng từ này với nghĩa tương tự, nhưng "incurable" thường xuất hiện nhiều hơn trong ngữ cảnh y khoa.