incurably
Adverb
incurably (Adverb)
/ɨnkjˈʊɹəbli/
/ɨnkjˈʊɹəbli/
AI
Ví dụ
Nhiều vấn đề xã hội ảnh hưởng không thể thay đổi đến sự phát triển của cộng đồng.Many social issues incurably affect our community's well-being and development.
Chính phủ không thể giải quyết vấn đề nghèo đói ở các khu vực đô thị.The government does not incurably solve poverty in urban areas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "incurably" (không thể chữa trị) được sử dụng để mô tả tình trạng bệnh tật hoặc vấn đề nào đó mà không thể được điều trị hoặc khắc phục. Trong tiếng Anh, "incurably" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai phương ngữ này. Trong các ngữ cảnh y học, từ này thường được sử dụng nhằm nhấn mạnh tính chất lâu dài và không thay đổi của tình trạng bệnh lý.