incuriousness
NounAdjective
incuriousness (Noun)
/ɪnkjˈʊɹiəsnɛs/
/ɪnkjˈʊɹiəsnɛs/
AI
Ví dụ
Sự không tò mò của cô ấy về sự kiện hiện tại rõ ràng qua việc cô ấy không hỏi.Her incuriousness about current events is evident in her lack of questions.
Sự không tò mò của anh ấy thường khiến cuộc trò chuyện trở nên nhạt nhẽo và không hấp dẫn.His incuriousness often makes conversations dull and uninteresting.
incuriousness (Adjective)
/ɪnkjˈʊɹiəsnɛs/
/ɪnkjˈʊɹiəsnɛs/
AI
Ví dụ
Sự không tò mò của cô ấy về các sự kiện hiện tại làm cho cô ấy dường như không biết gì.Her incuriousness about current events made her seem uninformed.
Anh ta bị chỉ trích vì sự không tò mò của mình đối với các nền văn hóa khác.He was criticized for his incuriousness towards other cultures.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính không tò mò (incuriousness) được định nghĩa là trạng thái không có sự quan tâm hoặc hiếu kỳ đối với những điều xung quanh. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "in-" là tiền tố thể hiện sự phủ định, và "curious" mang nghĩa tò mò. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa, nhưng có thể gặp một số khác biệt nhỏ trong cách phát âm do sự khác nhau trong ngữ âm của hai biến thể này.