Bản dịch của từ Incuriousness trong tiếng Việt

Incuriousness

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incuriousness(Noun)

ɪnkjˈʊɹiəsnɛs
ɪnkjˈʊɹiəsnɛs
01

Sự thiếu tò mò hoặc thiếu hứng thú; không quan tâm tìm hiểu hoặc khám phá điều mới

Lack of curiosity or interest.

缺乏好奇心或兴趣

Ví dụ

Incuriousness(Adjective)

ɪnkjˈʊɹiəsnɛs
ɪnkjˈʊɹiəsnɛs
01

Miêu tả tính cách hoặc trạng thái không tò mò, không quan tâm tìm hiểu hoặc khám phá điều mới; thiếu hứng thú với việc tìm hiểu thông tin mới.

Not curious lacking curiosity.

缺乏好奇心

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh