Anh - Việt

Bản dịch của từ Incuriousness trong tiếng Việt

incuriousness

NounAdjective

incuriousness (Noun)

/ɪnkjˈʊɹiəsnɛs/
/ɪnkjˈʊɹiəsnɛs/
AI

Nghĩa 01

sự thiếu tò mò hoặc thiếu hứng thú; không quan tâm tìm hiểu hoặc khám phá điều mới

lack of curiosity or interest.

Ví dụ
Sự không tò mò của cô ấy về sự kiện hiện tại rõ ràng qua việc cô ấy không hỏi.Her incuriousness about current events is evident in her lack of questions.
Sự không tò mò của anh ấy thường khiến cuộc trò chuyện trở nên nhạt nhẽo và không hấp dẫn.His incuriousness often makes conversations dull and uninteresting.

incuriousness (Adjective)

/ɪnkjˈʊɹiəsnɛs/
/ɪnkjˈʊɹiəsnɛs/
AI

Nghĩa 01

miêu tả tính cách hoặc trạng thái không tò mò, không quan tâm tìm hiểu hoặc khám phá điều mới; thiếu hứng thú với việc tìm hiểu thông tin mới.

not curious lacking curiosity.

Ví dụ
Sự không tò mò của cô ấy về các sự kiện hiện tại làm cho cô ấy dường như không biết gì.Her incuriousness about current events made her seem uninformed.
Anh ta bị chỉ trích vì sự không tò mò của mình đối với các nền văn hóa khác.He was criticized for his incuriousness towards other cultures.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh