Anh - Việt

Bản dịch của từ Indefensible trong tiếng Việt

indefensible

Adjective

indefensible (Adjective)

/ɪndɪfˈɛnsəbl/
/ɪndɪfˈɛnsəbl/
AI

Nghĩa 01

Không thể biện hộ được bằng lý lẽ; hành động, lời nói hoặc lập luận không có cơ sở để chấp nhận hoặc bào chữa.

Not justifiable by argument.

Ví dụ
Nhiều người tin rằng nghèo đói là một vấn đề xã hội không thể biện minh.Many believe that poverty is an indefensible social issue today.
Một số người lập luận rằng phân biệt đối xử là không thể biện minh trong xã hội hiện đại.Some argue that discrimination is indefensible in modern society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Không thể bảo vệ nổi trước cuộc tấn công hoặc chỉ trích; không có khả năng che chở, bào chữa hoặc biện hộ hợp lý.

Not able to be protected against attack.

Ví dụ
Nhiều người cho rằng nghèo đói là một vấn đề xã hội không thể biện minh ở Mỹ.Many argue that poverty is an indefensible social issue in America.
Phản ứng của chính phủ đối với tình trạng vô gia cư không phải là không thể biện minh, nhưng không hiệu quả.The government's response to homelessness is not indefensible, but ineffective.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh