indefiniteness
Noun
indefiniteness (Noun)
/ˌɪn.dɪˈfɪ.nət.nəs/
/ˌɪn.dɪˈfɪ.nət.nəs/
AI
Ví dụ
Tính không xác định của các vai trò xã hội có thể tạo ra sự nhầm lẫn.The indefiniteness of social roles can create confusion among individuals.
Báo cáo không đề cập đến tính không xác định trong hướng dẫn cộng đồng.The report did not address the indefiniteness in community guidelines.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "indefiniteness" chỉ trạng thái hoặc đặc điểm không xác định, không rõ ràng hay mơ hồ. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như ngôn ngữ học, triết học và toán học để mô tả sự thiếu chính xác trong định nghĩa hoặc phân loại. Trong tiếng Anh, "indefiniteness" có cách sử dụng giống nhau cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể hoàn toàn khác nhau giữa các lĩnh vực học thuật cụ thể.