Bản dịch của từ Indemnity trong tiếng Việt

Indemnity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indemnity(Noun)

ɪndˈɛmnɪti
ɪndˈɛmnɪti
01

Sự bồi thường hoặc bảo đảm để tránh tổn thất tài chính; khoản tiền hoặc cam kết bảo vệ người bị thiệt hại khỏi chịu trách nhiệm hoặc mất mát về tài chính.

Security or protection against a loss or other financial burden.

赔偿或保护以避免经济损失

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ