Bản dịch của từ Independent portrait trong tiếng Việt

Independent portrait

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Independent portrait(Noun)

ˌɪndɪpˈɛndənt pˈɔːtreɪt
ˌɪndɪˈpɛndənt ˈpɔrˌtreɪt
01

Một biểu tượng độc lập, không theo khuôn mẫu hay xu hướng phổ biến nào.

An expression of independence that doesn't conform to conventional styles or trends.

一种强调独立自主、不拘泥于任何流行风格或潮流的表现方式。

Ví dụ
02

Một chân dung không bị ảnh hưởng hay kiểm soát bởi các yếu tố bên ngoài

A portrait that remains unaffected or unconstrained by external factors.

一幅画像不会受到外部因素的影响或左右。

Ví dụ
03

Một hình ảnh nghệ thuật của một cá nhân có thể thể hiện họ một cách trung lập và khách quan.

An art form that depicts an individual in an unbiased and objective manner.

这是一幅艺术作品,旨在以中立公正的方式表现个人形象。

Ví dụ