ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Indeterminate definition
Chưa hẳn đã rõ ràng hoặc xác định rõ ràng
It is not entirely known or clearly defined.
这并不完全是已知、已建立或已明确的
Thiếu rõ ràng hoặc chính xác
Lack of clarity or precision
缺乏明确性或准确性
Có những đặc điểm không chắc chắn hoặc thay đổi
Bringing in elements of uncertainty or change.
带有不确定或可能变动的特征。