Bản dịch của từ Indeterminate ratio trong tiếng Việt

Indeterminate ratio

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indeterminate ratio(Phrase)

ˌɪndɪtˈɜːmɪnˌeɪt rˈæʃɪˌəʊ
ˌɪndɪˈtɝməˌneɪt ˈrɑtioʊ
01

Một tỷ lệ không thể xác định hoặc định rõ chính xác

An indeterminate or undefined ratio.

一个无法精确测定或定义的比例

Ví dụ
02

Một mối quan hệ số không xác định rõ giữa hai đại lượng

An indefinite algebraic relationship between two quantities.

两个量之间没有明确的数值关系

Ví dụ
03

Một tỷ lệ thiếu giá trị rõ ràng hoặc cố định

A ratio that doesn't have a clear or fixed value.

没有明确或固定的比例价值。

Ví dụ