Bản dịch của từ Indict trong tiếng Việt

Indict

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indict(Verb)

ɪndˈɑɪt
ɪndˈɑɪt
01

Chính thức buộc tội hoặc buộc tội một tội phạm.

Formally accuse of or charge with a crime.

Ví dụ

Dạng động từ của Indict (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Indict

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Indicted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Indicted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Indicts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Indicting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ