indict
indict (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của indict (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | indict |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | indicted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | indicted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | indicts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | indicting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Indict" là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là buộc tội hoặc chính thức cáo buộc ai đó về một tội phạm, thường thông qua quyết định của bồi thẩm đoàn. Trong tiếng Anh Mỹ, "indict" phát âm là /ɪnˈdaɪt/, trong khi tiếng Anh Anh sử dụng cùng một phiên âm. Tuy nhiên, việc dùng từ này chủ yếu phổ biến trong khung cảnh pháp lý của Mỹ. Từ này không có biến thể khác nhau trong viết tắt hoặc ngữ nghĩa giữa hai biến thể tiếng Anh.