Bản dịch của từ Individual id trong tiếng Việt

Individual id

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Individual id(Noun)

ˌɪndɪvˈɪdʒuːəl ˈɪd
ˌɪndɪˈvɪdʒuəɫ ˈɪd
01

Một người hoặc một vật thể cụ thể

A specific person or thing.

某个人或某件事物

Ví dụ
02

Một cá nhân riêng biệt, khác với một nhóm

An individual differs from a group.

一个人与群体的区别

Ví dụ
03

Một thành viên của một nhóm hoặc lớp

A member of a group or class.

一个团队或班级中的成员

Ví dụ