Bản dịch của từ Indoor tree trong tiếng Việt

Indoor tree

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indoor tree(Noun)

ˈɪndɔː trˈiː
ˈɪnˌdɔr ˈtri
01

Một loại cây thích nghi tốt với việc sống trong môi trường trong nhà

This is a plant that's well-suited for growing indoors.

一种植物非常适合在室内环境中生长。

Ví dụ
02

Một cây được trồng trong nhà như một cây cảnh để trang trí

The tree is grown indoors as an ornamental plant.

作为室内植物种植的树木

Ví dụ
03

Một cái cây trang trí đặt trong nhà để làm đẹp

A decorative green plant is placed indoors to enhance the aesthetic appeal.

室内摆放一盆绿植,既能增添美感,又能营造自然的氛围。

Ví dụ