Bản dịch của từ Industrial advertising trong tiếng Việt

Industrial advertising

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Industrial advertising(Noun)

ˌɪndˈʌstɹiəl ˈædvɚtˌaɪzɨŋ
ˌɪndˈʌstɹiəl ˈædvɚtˌaɪzɨŋ
01

Việc quảng bá các sản phẩm hoặc dịch vụ hướng tới doanh nghiệp chứ không phải người tiêu dùng cá nhân

Advertising products or services targeted at businesses rather than individual consumers.

面向企业而非个人消费者的产品或服务推广

Ví dụ
02

Việc sử dụng các kênh truyền thông đa dạng để gửi các thông điệp marketing về hàng công nghiệp.

Using various media channels to deliver marketing messages for industrial goods.

利用多种媒介渠道传达工业产品的营销信息。

Ví dụ
03

Các chiến dịch quảng cáo nhắm vào đúng nhu cầu của các ngành công nghiệp.

Advertising campaigns are specially tailored to meet the needs of various industries.

针对工业领域需求量身定制的广告活动

Ví dụ