Bản dịch của từ Inearth trong tiếng Việt

Inearth

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inearth(Verb)

ɪnˈɝɹɵ
ɪnˈɝɹɵ
01

Chôn một thi thể vào mộ; đặt xác người vào trong huyệt để mai táng.

Bury a corpse in a grave inter.

埋葬尸体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh