Anh - Việt
inearth
Verb
inearth (Verb)
/ɪnˈɝɹɵ/
/ɪnˈɝɹɵ/
AI
Ví dụ
Họ sẽ chôn cất người đã khuất tại nghĩa trang địa phương vào thứ Sáu tới.They will inearth the deceased at the local cemetery next Friday.
Gia đình không chôn cất người thân của họ trong một ngôi mộ công cộng.The family did not inearth their loved one in a public grave.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inearth" không được công nhận như một từ riêng trong từ điển tiếng Anh chính thống. Tuy nhiên, nếu xét theo cấu trúc từ, "in" và "earth" có thể gợi ý về việc chôn vùi hoặc đặt thứ gì đó vào lòng đất. Trong tiếng Anh, cụm từ "to inearth" có thể được hiểu là hành động chôn hoặc giam giữ trong đất. Từ này không có dạng khác biệt trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày cũng như văn bản hiện đại.