Anh - Việt
inefficacy
Noun Uncountable
inefficacy (Noun Uncountable)
/ɪ.nɛ.fə.kə.si/
/ɪ.nɛ.fə.kə.si/
AI
Ví dụ
Sự không hiệu quả của chương trình đã làm nhiều thành viên cộng đồng ở Chicago thất vọng.The inefficacy of the program disappointed many community members in Chicago.
Hội đồng thành phố không thừa nhận sự không hiệu quả của các chính sách của họ.The city council does not acknowledge the inefficacy of their policies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inefficacy" (thiếu hiệu quả) được định nghĩa là trạng thái hoặc tính chất của một cái gì đó không mang lại kết quả hoặc không đạt được mục đích mong muốn. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu khoa học, y tế hoặc quản lý để diễn tả những biện pháp không có hiệu quả trong việc giải quyết vấn đề cụ thể. Không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng hoặc ý nghĩa của từ này.