Bản dịch của từ Inelegance trong tiếng Việt
Inelegance
Noun [U/C]

Inelegance(Noun)
ˌɪnˈɛlɪɡəns
ˌɪˈnɛɫəɡəns
01
Tính chất của sự thiếu tinh tế, kém phần lịch thiệp hay duyên dáng.
The quality of being ungainly, lacking refinement or grace.
这是一种缺乏格调、缺乏细腻或优雅品质的表现。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một ví dụ về sự vụng về trong cách cư xử
An example of clumsiness.
笨拙的表现
Ví dụ
