Bản dịch của từ Inelegance trong tiếng Việt

Inelegance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inelegance(Noun)

ˌɪnˈɛlɪɡəns
ˌɪˈnɛɫəɡəns
01

Tính chất của sự thiếu tinh tế, kém phần lịch thiệp hay duyên dáng.

The quality of being ungainly, lacking refinement or grace.

这是一种缺乏格调、缺乏细腻或优雅品质的表现。

Ví dụ
02

Điều gì đó không hợp thời trang hoặc tinh tế, thiếu sự thanh lịch.

Something that lacks style or taste, and isn't very classy.

缺乏品味或不够精致,少了几分快意和优雅。

Ví dụ
03

Một ví dụ về sự vụng về trong cách cư xử

An example of clumsiness.

笨拙的表现

Ví dụ