ineligibility
Noun UncountableNoun
ineligibility (Noun Uncountable)
/ˌɪ.nɛ.lɪ.dʒəˈbɪ.lə.ti/
/ˌɪ.nɛ.lɪ.dʒəˈbɪ.lə.ti/
AI
Ví dụ
Nhiều sinh viên gặp phải tình trạng không đủ điều kiện nhận học bổng vì điểm kém.Many students face ineligibility for scholarships due to poor grades.
Sự không đủ điều kiện của cô ấy cho chương trình đã khiến mọi người ngạc nhiên tại cuộc họp.Her ineligibility for the program surprised everyone at the meeting.
ineligibility (Noun)
/ˌɪ.nɛ.lɪ.dʒəˈbɪ.lə.ti/
/ˌɪ.nɛ.lɪ.dʒəˈbɪ.lə.ti/
AI
Ví dụ
Sự không đủ điều kiện của cô ấy cho học bổng khiến nhiều sinh viên ở Harvard ngạc nhiên.Her ineligibility for the scholarship surprised many students at Harvard.
Sự không đủ điều kiện của anh ấy không ảnh hưởng đến mong muốn tham gia của anh ấy.His ineligibility does not affect his desire to participate.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ineligibility" có nghĩa là tình trạng không đủ điều kiện hoặc không đủ tiêu chuẩn để tham gia vào một sự việc hay một hoạt động nào đó, thường liên quan đến các quy định hoặc yêu cầu chính thức. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, phiên bản này khá giống nhau về cách sử dụng và ngữ nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về cả viết lẫn nói. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ này có thể được hiểu khác nhau trong các hệ thống pháp lý hoặc quy định hành chính riêng biệt.