Bản dịch của từ Inequitably trong tiếng Việt

Inequitably

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inequitably(Adverb)

ˌɪnˈɛkwɪtəbli
ˌɪˈnɛkwətəbɫi
01

Một cách không công bằng

In an unfair manner

Ví dụ
02

Một cách không công bằng

In a way that is not equitable

Ví dụ
03

Một cách thiên lệch hoặc có thành kiến

In a biased or prejudiced way

Ví dụ