ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Inexperience
Tình trạng thiếu kinh nghiệm, chất lượng của việc không thành thạo.
Lacking experience and qualities, with no skills to speak of.
缺乏经验,缺乏熟练技巧的状态
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người thiếu kinh nghiệm trong một hoạt động hoặc lĩnh vực cụ thể
Someone who lacks experience in a particular activity or field.
一个在某项活动或领域缺乏经验的人。
Thiếu kinh nghiệm hoặc kiến thức về một lĩnh vực cụ thể
Lack of experience or knowledge in a specific field.
缺乏某个领域的经验或知识。