Bản dịch của từ Infeed trong tiếng Việt

Infeed

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Infeed(Noun)

ˈɪnfˌid
ˈɪnfˌid
01

Hành động hoặc quá trình đưa vật liệu (như phôi, nguyên liệu) vào máy để máy tiếp nhận, xử lý hoặc sản xuất tiếp.

The action or process of supplying material to a machine.

材料输入

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh