Bản dịch của từ Infertility trong tiếng Việt

Infertility

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Infertility(Noun)

ˌɪnfɚtˈɪlɪti
ˌɪnfɚtˈɪlɪti
01

Không có khả năng thụ thai trẻ em hoặc trẻ nhỏ.

The inability to conceive children or young.

Ví dụ

Dạng danh từ của Infertility (Noun)

SingularPlural

Infertility

Infertilities

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ