Anh - Việt
infiniteness
Noun
infiniteness (Noun)
/ˌɪnˈfɪ.nət.nəs/
/ˌɪnˈfɪ.nət.nəs/
AI
Nghĩa 01
Tính vô hạn; trạng thái không có giới hạn về kích thước, số lượng hoặc thời gian — tức là không thể đo lường hoặc đếm hết.
the quality of being infinite.
Ví dụ
Sự vô hạn của tiềm năng con người truyền cảm hứng cho nhiều phong trào xã hội ngày nay.The infiniteness of human potential inspires many social movements today.
Sự vô hạn của tài nguyên không đúng với tất cả các cộng đồng.The infiniteness of resources is not true for all communities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "infiniteness" chỉ ra tính chất hoặc trạng thái vô tận, không có giới hạn. Thuật ngữ này được sử dụng trong triết học, toán học và vật lý để mô tả khái niệm không thể đo lường hoặc xác định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, cách viết và sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể trong từng lĩnh vực nghiên cứu.