Bản dịch của từ Inflating trong tiếng Việt

Inflating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inflating (Verb)

ɪnflˈeɪtɪŋ
ɪnflˈeɪtɪŋ
01

Bơm hơi, thổi đầy không khí hoặc khí vào một vật để vật đó phồng lên, trở nên to hơn hoặc cứng hơn.

To fill something with air or gas so that it becomes larger.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ