Bản dịch của từ Inflating trong tiếng Việt

Inflating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inflating(Verb)

ɪnflˈeɪtɪŋ
ɪnflˈeɪtɪŋ
01

Bơm hơi, thổi đầy không khí hoặc khí vào một vật để vật đó phồng lên, trở nên to hơn hoặc cứng hơn.

To fill something with air or gas so that it becomes larger.

充气

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Inflating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Inflate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Inflated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Inflated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Inflates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Inflating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ