Bản dịch của từ Inflorescent trong tiếng Việt

Inflorescent

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inflorescent(Adjective)

ɨnflˈɔɹsənt
ɨnflˈɔɹsənt
01

Có hoa; đang ra hoa. Từ này mô tả trạng thái mang hoặc có các bông hoa trên cây hoặc cành.

Having flowers bearing flowers.

开花的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Inflorescent(Noun)

ɨnflˈɔɹsənt
ɨnflˈɔɹsənt
01

Một tập hợp các hoa mọc liền nhau trên cùng một cụm, gọi chung là đầu hoa hoặc cụm hoa.

A cluster of flowers a flower head.

花序

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh