Bản dịch của từ Inflorescent trong tiếng Việt
Inflorescent

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "inflorescent" được sử dụng trong sinh học thực vật để chỉ sự sắp xếp của các hoa trên thân cây hoặc cành. Nó có thể mô tả cách mà hoa nở và phân bố trong một cụm. Từ này thường liên quan đến các khái niệm như "cụm hoa" (inflorescence) và được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu về thực vật. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách viết hoặc sử dụng từ này, cùng mang ý nghĩa tương tự trong cả hai ngữ cảnh.
Từ "inflorescent" có nguồn gốc từ tiếng Latin "inflorescentem", dạng hiện tại phân từ của động từ "inflorescere", có nghĩa là "nở hoa". "In-" là tiền tố chỉ sự hướng tới, và "florescent" có liên quan đến "flores", nghĩa là hoa. Từ này được sử dụng trong botany để mô tả quá trình hoặc trạng thái của cây cối khi chúng phát triển các chùm hoa. Ý nghĩa hiện tại từ gốc liên quan mật thiết đến hình thức và sự phát triển của hoa trong chu trình sống của thực vật.
Từ "inflorescent" ít phổ biến trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi từ vựng thường thiên về giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, trong phần Đọc và Viết, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sinh học, cụ thể là khi mô tả cấu trúc và sự phát triển của thực vật. Từ "inflorescent" thường dùng trong lĩnh vực sinh thái học, nông nghiệp và nghiên cứu về thực vật để chỉ những cụm hoa chắc chắn theo kiểu hình thái.
Thuật ngữ "inflorescent" được sử dụng trong sinh học thực vật để chỉ sự sắp xếp của các hoa trên thân cây hoặc cành. Nó có thể mô tả cách mà hoa nở và phân bố trong một cụm. Từ này thường liên quan đến các khái niệm như "cụm hoa" (inflorescence) và được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu về thực vật. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách viết hoặc sử dụng từ này, cùng mang ý nghĩa tương tự trong cả hai ngữ cảnh.
Từ "inflorescent" có nguồn gốc từ tiếng Latin "inflorescentem", dạng hiện tại phân từ của động từ "inflorescere", có nghĩa là "nở hoa". "In-" là tiền tố chỉ sự hướng tới, và "florescent" có liên quan đến "flores", nghĩa là hoa. Từ này được sử dụng trong botany để mô tả quá trình hoặc trạng thái của cây cối khi chúng phát triển các chùm hoa. Ý nghĩa hiện tại từ gốc liên quan mật thiết đến hình thức và sự phát triển của hoa trong chu trình sống của thực vật.
Từ "inflorescent" ít phổ biến trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi từ vựng thường thiên về giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, trong phần Đọc và Viết, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sinh học, cụ thể là khi mô tả cấu trúc và sự phát triển của thực vật. Từ "inflorescent" thường dùng trong lĩnh vực sinh thái học, nông nghiệp và nghiên cứu về thực vật để chỉ những cụm hoa chắc chắn theo kiểu hình thái.
