Bản dịch của từ Information board trong tiếng Việt

Information board

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Information board(Noun)

ˌɪnfəmˈeɪʃən bˈɔːd
ˌɪnfɝˈmeɪʃən ˈbɔrd
01

Một bề mặt hoặc khu vực nơi thông tin được trình bày để công chúng xem

A surface or area where information is displayed for the public to see.

Một bề mặt hoặc khu vực nơi trình chiếu các thông tin để công chúng có thể xem được.

Ví dụ
02

Bảng thông báo để dán các thông báo và thông báo công cộng

Notice board for posting announcements and notices.

公告栏,张贴通知和通告的地点。

Ví dụ
03

Một bảng thông báo cung cấp chi tiết hoặc hướng dẫn về các chủ đề cụ thể

A table that provides information or guidance on specific topics.

这是一份提供特定主题信息或指南的表格。

Ví dụ