Bản dịch của từ Information board trong tiếng Việt
Information board
Noun [U/C]

Information board(Noun)
ˌɪnfəmˈeɪʃən bˈɔːd
ˌɪnfɝˈmeɪʃən ˈbɔrd
Ví dụ
02
Bảng thông báo để dán các thông báo và thông báo công cộng
Notice board for posting announcements and notices.
公告栏,张贴通知和通告的地点。
Ví dụ
03
Một bảng thông báo cung cấp chi tiết hoặc hướng dẫn về các chủ đề cụ thể
A table that provides information or guidance on specific topics.
这是一份提供特定主题信息或指南的表格。
Ví dụ
