Bản dịch của từ Information science trong tiếng Việt

Information science

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Information science(Noun)

ˌɪnfɚmˈeɪʃən sˈaɪəns
ˌɪnfɚmˈeɪʃən sˈaɪəns
01

Nghiên cứu và ứng dụng các phương pháp khoa học vào việc quản lý thông tin trong các tổ chức.

The study and application of scientific methods to the management of information in organizations.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh