Bản dịch của từ Information server trong tiếng Việt

Information server

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Information server(Noun)

ˌɪnfɚmˈeɪʃən sɝˈvɚ
ˌɪnfɚmˈeɪʃən sɝˈvɚ
01

Một máy tính hoặc phần mềm trong mạng có nhiệm vụ cung cấp dịch vụ, dữ liệu hoặc tài nguyên cho các máy tính hoặc thiết bị khác.

A computer or software system that provides services to other computers or devices in a network.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh