Bản dịch của từ Informing trong tiếng Việt
Informing

Informing (Verb)
Thông báo hoặc cho ai đó biết thông tin; cung cấp tin tức, dữ kiện hoặc giải thích cho người khác để họ biết điều gì đó.
To give someone information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Informing (Adjective)
Mang tính cung cấp thông tin; dùng để mô tả điều gì đó có mục đích cho biết thông tin hoặc thông báo cho người khác biết
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Informing" là động từ về hành động truyền đạt thông tin, kiến thức hoặc tin tức cho người khác. Trong tiếng Anh, "informing" là dạng hiện tại phân từ của động từ "inform". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và ý nghĩa tương đồng, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm. Từ "inform" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và trong giao tiếp hàng ngày để chỉ việc thông báo hoặc cung cấp thông tin cần thiết.
Họ từ
"Informing" là động từ về hành động truyền đạt thông tin, kiến thức hoặc tin tức cho người khác. Trong tiếng Anh, "informing" là dạng hiện tại phân từ của động từ "inform". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và ý nghĩa tương đồng, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm. Từ "inform" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và trong giao tiếp hàng ngày để chỉ việc thông báo hoặc cung cấp thông tin cần thiết.
