informs
informs (Verb)
Nghĩa 01 · Thông báo hoặc cung cấp thông tin cho ai đó; cho người khác biết về một việc, sự kiện hoặc tình huống.
Thông báo hoặc cung cấp thông tin cho ai đó; cho người khác biết về một việc, sự kiện hoặc tình huống.
to give information to someone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của informs (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | inform |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | informed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | informed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | informs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | informing |
informs (Noun)
Nghĩa 01 · một sự kiện hoặc một mẩu thông tin (một dữ kiện)
một sự kiện hoặc một mẩu thông tin (một dữ kiện)
a fact or piece of information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "informs" là động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là cung cấp thông tin hoặc thông báo cho ai đó về một vấn đề cụ thể. Trong Tiếng Anh Mỹ và Tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau đôi chút, ví dụ như "informs" thường được thấy trong văn bản chính thức hoặc tài liệu học thuật, nhấn mạnh vai trò truyền đạt thông tin một cách chính xác và kịp thời.