Bản dịch của từ Infotainment trong tiếng Việt

Infotainment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Infotainment(Noun)

ɪnfoʊtˈeɪnmnt
ɪnfoʊtˈeɪnmnt
01

Loại chương trình/bản tin truyền hình hoặc phát thanh kết hợp vừa giải trí vừa cung cấp thông tin; nội dung vừa mang tính vui nhộn, hấp dẫn vừa có yếu tố tin tức, kiến thức hoặc cập nhật sự kiện.

Broadcast material which is intended both to entertain and to inform.

娱乐性新闻节目

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Infotainment (Noun)

SingularPlural

Infotainment

Infotainments

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ