Bản dịch của từ Infraction trong tiếng Việt

Infraction

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Infraction (Noun)

ɪnfɹˈækʃn̩
ɪnfɹˈækʃn̩
01

Hành vi vi phạm một quy định, luật pháp hoặc thỏa thuận; sự xâm phạm điều khoản đã đặt ra.

A violation or infringement of a law or agreement.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ