Bản dịch của từ Infraction trong tiếng Việt
Infraction

Infraction (Noun)
Hành vi vi phạm một quy định, luật pháp hoặc thỏa thuận; sự xâm phạm điều khoản đã đặt ra.
A violation or infringement of a law or agreement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Infraction" là một thuật ngữ pháp lý chỉ một hành vi vi phạm, thường là vi phạm không nghiêm trọng hoặc vi phạm quy tắc, quy định trong một bối cảnh nhất định. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cùng nghĩa. Trong tiếng Anh, "infraction" phát âm là /ɪnˈfrækʃən/, có thể hiểu là sự xâm phạm hay vi phạm một cách không nghiêm trọng. Thường được áp dụng trong luật giao thông hoặc quy định hành chính, "infraction" có thể dẫn đến hình phạt như phạt tiền hoặc các biện pháp hành chính khác.
Họ từ
"Infraction" là một thuật ngữ pháp lý chỉ một hành vi vi phạm, thường là vi phạm không nghiêm trọng hoặc vi phạm quy tắc, quy định trong một bối cảnh nhất định. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cùng nghĩa. Trong tiếng Anh, "infraction" phát âm là /ɪnˈfrækʃən/, có thể hiểu là sự xâm phạm hay vi phạm một cách không nghiêm trọng. Thường được áp dụng trong luật giao thông hoặc quy định hành chính, "infraction" có thể dẫn đến hình phạt như phạt tiền hoặc các biện pháp hành chính khác.
