ingeniousness
NounAdjective
ingeniousness (Noun)
/ɪndʒˈinjəsnɛs/
/ɪndʒˈinjəsnɛs/
AI
Ví dụ
Sự thông minh của Steve Jobs đã thay đổi công nghệ và tương tác xã hội mãi mãi.The ingeniousness of Steve Jobs changed technology and social interaction forever.
Nhiều người không đánh giá cao sự thông minh trong các dự án nghệ thuật cộng đồng.Many people don’t appreciate the ingeniousness behind community art projects.
ingeniousness (Adjective)
/ɪndʒˈinjəsnɛs/
/ɪndʒˈinjəsnɛs/
AI
Ví dụ
Sự thông minh của cô ấy đã giúp giải quyết vấn đề nước của cộng đồng năm ngoái.Her ingeniousness helped solve the community's water problem last year.
Sự sáng tạo của nhóm không tạo ra bất kỳ chương trình xã hội mới nào.The team's ingeniousness did not create any new social programs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ingeniousness" chỉ sự khéo léo, thông minh và khả năng sáng tạo trong cách giải quyết vấn đề hoặc phát minh. Nó thường được dùng để miêu tả các ý tưởng hoặc giải pháp độc đáo và hiệu quả. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai phương ngữ, nhưng vẫn giữ nguyên tính chất của từ.