Anh - Việt

Bản dịch của từ Ingeniousness trong tiếng Việt

ingeniousness

NounAdjective

ingeniousness (Noun)

/ɪndʒˈinjəsnɛs/
/ɪndʒˈinjəsnɛs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất khéo léo, sáng tạo và có óc phát minh; khả năng nghĩ ra ý tưởng mới, thông minh một cách độc đáo để giải quyết vấn đề.

The quality of being clever original and inventive.

Ví dụ
Sự thông minh của Steve Jobs đã thay đổi công nghệ và tương tác xã hội mãi mãi.The ingeniousness of Steve Jobs changed technology and social interaction forever.
Nhiều người không đánh giá cao sự thông minh trong các dự án nghệ thuật cộng đồng.Many people don’t appreciate the ingeniousness behind community art projects.

ingeniousness (Adjective)

/ɪndʒˈinjəsnɛs/
/ɪndʒˈinjəsnɛs/
AI

Nghĩa 01

Khả năng hoặc tính chất khéo léo, sáng tạo và độc đáo trong cách nghĩ hoặc cách làm — thể hiện sự thông minh, tài tình và biết tìm ra cách giải quyết mới mẻ.

Clever original and inventive.

Ví dụ
Sự thông minh của cô ấy đã giúp giải quyết vấn đề nước của cộng đồng năm ngoái.Her ingeniousness helped solve the community's water problem last year.
Sự sáng tạo của nhóm không tạo ra bất kỳ chương trình xã hội mới nào.The team's ingeniousness did not create any new social programs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh