Bản dịch của từ Ingredient trong tiếng Việt
Ingredient

Ingredient (Noun Countable)
Các thành phần tạo nên một hỗn hợp hoặc sản phẩm; những phần tử, nguyên liệu cấu thành (thường dùng cho nấu ăn, hóa chất, mỹ phẩm, v.v.).
Ingredients, constituent parts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ingredient (Noun)
Bất kỳ loại thực phẩm hoặc chất liệu được kết hợp với nhau để làm nên một món ăn cụ thể.
Any of the foods or substances that are combined to make a particular dish.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ingredient" được sử dụng để chỉ thành phần hay nguyên liệu trong một công thức hoặc quy trình sản xuất, đặc biệt trong nấu nướng và chế biến thực phẩm. Trong tiếng Anh British và American, từ này có cách viết và cách phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn cảnh nói, người Mỹ có thể ưu tiên giảm âm tiết so với người Anh.
Họ từ
Từ "ingredient" được sử dụng để chỉ thành phần hay nguyên liệu trong một công thức hoặc quy trình sản xuất, đặc biệt trong nấu nướng và chế biến thực phẩm. Trong tiếng Anh British và American, từ này có cách viết và cách phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn cảnh nói, người Mỹ có thể ưu tiên giảm âm tiết so với người Anh.
