inhales
inhales (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của inhales (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | inhale |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | inhaled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | inhaled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | inhales |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | inhaling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inhales" là động từ, mang nghĩa là hít vào không khí hoặc khí trong quá trình thở. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng khi chỉ hành động hít vào, đặc biệt là khi liên quan đến thuốc lá hoặc chất gây nghiện. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ "inhales" với nghĩa tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở âm sắc và nhấn âm trong từng phương ngữ.