Bản dịch của từ Inimitability trong tiếng Việt

Inimitability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inimitability(Noun)

ɪnˌɪmɪtəbˈɪlɪti
ˌɪˌnɪmətəˈbɪɫɪti
01

Chất lượng không thể bắt chước hay sao chép

Quality can't be imitated or copied.

品质无法模仿或复制。

Ví dụ
02

Sự độc đáo hoặc tính riêng biệt không thể bị sao chép

A uniqueness or characteristic that cannot be copied.

无法复制的独特性或区隔性

Ví dụ
03

Tình trạng không thể bắt chước được

An uncopyable status

与众不同的状态

Ví dụ