Bản dịch của từ Initialism trong tiếng Việt
Initialism

Initialism (Noun)
Một dạng viết tắt được tạo từ các chữ cái đầu của từng từ trong một cụm từ và được đọc từng chữ cái riêng rẽ (không đọc như một từ). Ví dụ: BBC (đọc là B-B-C).
An abbreviation consisting of initial letters pronounced separately (e.g. BBC).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "initialism" chỉ đến viết tắt được hình thành từ chữ cái đầu của một số từ, trong đó mỗi chữ cái được phát âm riêng rẽ. Ví dụ, "FBI" (Cục điều tra liên bang) và "USA" (Hoa Kỳ) là những trường hợp điển hình. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "initialism" được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, một số từ viết tắt như "NHS" (Dịch vụ Y tế Quốc gia) được phát âm như một từ duy nhất, điều này khác biệt với cách phát âm của tiếng Anh Mỹ.
Thuật ngữ "initialism" chỉ đến viết tắt được hình thành từ chữ cái đầu của một số từ, trong đó mỗi chữ cái được phát âm riêng rẽ. Ví dụ, "FBI" (Cục điều tra liên bang) và "USA" (Hoa Kỳ) là những trường hợp điển hình. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "initialism" được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, một số từ viết tắt như "NHS" (Dịch vụ Y tế Quốc gia) được phát âm như một từ duy nhất, điều này khác biệt với cách phát âm của tiếng Anh Mỹ.
