Bản dịch của từ Initialism trong tiếng Việt

Initialism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Initialism(Noun)

ɪnˈɪʃəlˌɪzəm
ɪnˈɪʃəlˌɪzəm
01

Một dạng viết tắt được tạo từ các chữ cái đầu của từng từ trong một cụm từ và được đọc từng chữ cái riêng rẽ (không đọc như một từ). Ví dụ: BBC (đọc là B-B-C).

An abbreviation consisting of initial letters pronounced separately (e.g. BBC).

Ví dụ

Dạng danh từ của Initialism (Noun)

SingularPlural

Initialism

Initialisms

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh