injective
Adjective
injective (Adjective)
/ɨndʒˈɛktɨv/
/ɨndʒˈɛktɨv/
AI
Ví dụ
Mối quan hệ injective giữa học sinh và người hướng dẫn thúc đẩy sự phát triển.The injective relationship between students and mentors fosters growth.
Một cách tiếp cận injective đối với việc tương tác cộng đồng đảm bảo sự chú ý và tiến bộ cá nhân.An injective approach to community engagement ensures individual attention and progress.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "injective" xuất phát từ toán học, thường được sử dụng để mô tả một loại hàm số trong lý thuyết hàm. Một hàm được gọi là injective (hay hàm một-một) nếu mỗi phần tử trong tập đầu vào ánh xạ tới một phần tử duy nhất trong tập đầu ra, tức là không có hai phần tử khác nhau trong tập đầu vào mà lại cho cùng một giá trị kết quả. Trong tiếng Anh British và American, thuật ngữ này có cách viết giống nhau, nhưng cách diễn đạt có thể khác nhau trong ngữ cảnh học thuật, với người Anh thường nhấn mạnh hơn đến các ứng dụng trong đại số tuyến tính.