Bản dịch của từ Injure trong tiếng Việt
Injure
Verb

Injure(Verb)
ˈɪndʒə
ˈɪndʒɝ
01
Làm tổn thương cảm xúc hoặc danh tiếng của ai đó
To hurt someones feelings or reputation
伤害 - 使某人的感情或名誉受损
Ví dụ
Ví dụ
Injure

Làm tổn thương cảm xúc hoặc danh tiếng của ai đó
To hurt someones feelings or reputation
伤害 - 使某人的感情或名誉受损