Bản dịch của từ Injure trong tiếng Việt

Injure

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Injure(Verb)

ˈɪndʒə
ˈɪndʒɝ
01

Làm tổn thương cảm xúc hoặc danh tiếng của ai đó

To hurt someones feelings or reputation

Ví dụ
02

Gây tổn hại đến sức khỏe hoặc gây thiệt hại cho ai đó hoặc một vật nào đó.

To cause physical harm or damage to someone or something

Ví dụ
03

Gây hại hoặc làm suy giảm chức năng của một bộ phận trong cơ thể.

To harm or impair the function of a part of the body

Ví dụ