Bản dịch của từ Injured trong tiếng Việt

Injured

AdjectiveVerb

Injured (Adjective)

ˈɪn.dʒəd
ˈɪn.dʒəd
01

Bị thương, bị làm hại, bị xúc phạm

Injured, harmed, insulted

Ví dụ

She felt injured by his rude comments during the interview.

Cô ấy cảm thấy bị tổn thương bởi những lời phê phán thô lỗ của anh ta trong cuộc phỏng vấn.

The student was not injured by the examiner's constructive feedback.

Học sinh không bị tổn thương bởi phản hồi xây dựng của người chấm thi.

Injured (Verb)

ˈɪndʒɚd
ˈɪndʒəɹd
01

Quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tổn thương

Simple past and past participle of injure

Ví dụ

She injured her leg during a soccer match.

Cô ấy bị thương chân trong trận đấu bóng đá.

He did not want to play anymore after getting injured.

Anh ấy không muốn chơi nữa sau khi bị thương.

Mô tả từ

“injured” chỉ thỉnh thoảng xuất hiện ở các kỹ năng Listening, Reading, Speaking và Writing Task 2 với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “bị thương, bị làm hại, bị xúc phạm” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Reading là 5 lần/183396 và ở kỹ năng Writing Task 2 là 5 lần/15602 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “injured” gần như không xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 1 với nghĩa tương tự. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “injured” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Injured

Không có idiom phù hợp